Từ vựng
ばらむつ薔薇鯥 ばらむつ薔薇鯥 ばらむつ薔薇鯥

Ý nghĩa

cá dầu (Ruvettus pretiosus)

Phân tích thành phần

薔薇鯥
cá dầu (Ruvettus pretiosus)
ばらむつ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠