Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
薔薇鯥
ばらむつ
vocabulary vocab word
cá dầu (Ruvettus pretiosus)
薔薇鯥
baramutsu
薔薇鯥
薔薇鯥
ばらむつ
cá dầu (Ruvettus pretiosus)
true
ば
ら
む
つ
薔
薇
鯥
ば
ら
む
つ
薔
薇
鯥
ば
ら
む
つ
薔
薇
鯥
Ý nghĩa
cá dầu (Ruvettus pretiosus)
cá dầu (Ruvettus pretiosus)
Mục liên quan
ばらむつ
cá dầu (Ruvettus pretiosus)
Phân tích thành phần
薔薇鯥
cá dầu (Ruvettus pretiosus)
ばらむつ
薔
rau răm
みずたで, バ, ショウ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
嗇
keo kiệt, bủn xỉn, tiết kiệm quá mức
やぶさ.か, おし.む, ショク
巫
( CDP-8D5B )
phù thủy, đồng cốt, miko
みこ, かんなぎ, フ
回
lần, vòng, hiệp...
まわ.る, -まわ.る, カイ
囗
hộp, bộ thủ hộp (bộ thủ số 31)
イ, コク
口
miệng
くち, コウ, ク
薇
dương xỉ ăn được
ぜんまい, ラ, ビ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
微
tinh tế, sự nhỏ bé, sự không đáng kể
かす.か, ビ
彳
dừng lại, lảng vảng, lượn lờ...
たたず.む, テキ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
𡵉
山
núi
やま, サン, セン
兀
cao và bằng phẳng, cao vời vợi, hói...
コツ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
儿
( 八 )
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
攵
( 攴 )
đánh, gõ, biến thể bộ thủ ghế xếp (số 66)
ホク
𠂉
乂
cắt cỏ, phát cỏ, khuất phục
おさ.める, か.る, ガイ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
鯥
むつ, リク, ロク
魚
cá
うお, さかな, ギョ
𠂊
( 勹 )
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
坴
cục đất, mảnh đất
リク, ロク
圥
nấm
きのこ, ロク
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
儿
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.