Từ vựng
艦載機
かんさいき
vocabulary vocab word
máy bay trên tàu sân bay
máy bay trên tàu chiến
艦載機 艦載機 かんさいき máy bay trên tàu sân bay, máy bay trên tàu chiến
Ý nghĩa
máy bay trên tàu sân bay và máy bay trên tàu chiến
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
艦載機
máy bay trên tàu sân bay, máy bay trên tàu chiến
かんさいき
載
lên, lên xe, lên tàu...
の.せる, の.る, サイ