Từ vựng
自家醸造
じかじょーぞー
vocabulary vocab word
tự nấu tại nhà
自家醸造 自家醸造 じかじょーぞー tự nấu tại nhà
Ý nghĩa
tự nấu tại nhà
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
自家醸造
tự nấu tại nhà
じかじょうぞう