Từ vựng
自動販売器
じどうはんばいき
vocabulary vocab word
máy bán hàng tự động
自動販売器 自動販売器 じどうはんばいき máy bán hàng tự động
Ý nghĩa
máy bán hàng tự động
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
じどうはんばいき
vocabulary vocab word
máy bán hàng tự động