Từ vựng
能動的脅威
のーどーてききょーい
vocabulary vocab word
mối đe dọa chủ động
能動的脅威 能動的脅威 のーどーてききょーい mối đe dọa chủ động
Ý nghĩa
mối đe dọa chủ động
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
能動的脅威
mối đe dọa chủ động
のうどうてききょうい
能
khả năng, tài năng, kỹ năng...
よ.く, あた.う, ノウ
動
chuyển động, sự chuyển động, thay đổi...
うご.く, うご.かす, ドウ