Từ vựng
胸郭出口症候群
きょーかくでぐちしょーこーぐん
vocabulary vocab word
Hội chứng lối ra ngực
Hội chứng TOS
胸郭出口症候群 胸郭出口症候群 きょーかくでぐちしょーこーぐん Hội chứng lối ra ngực, Hội chứng TOS
Ý nghĩa
Hội chứng lối ra ngực và Hội chứng TOS
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
胸郭出口症候群
Hội chứng lối ra ngực, Hội chứng TOS
きょうかくでぐちしょうこうぐん
郭
khu vực có rào chắn, khu vực dân cư, công trình phòng thủ...
くるわ, カク
⻏
( 邑 )