Từ vựng
きょうかくでぐちしょうこうぐん胸郭出口症候群 きょうかくでぐちしょうこうぐん胸郭出口症候群 きょうかくでぐちしょうこうぐん胸郭出口症候群

Ý nghĩa

Hội chứng lối ra ngực và Hội chứng TOS

Luyện viết


Character: 1/7
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

胸郭出口症候群
Hội chứng lối ra ngực, Hội chứng TOS
きょうかくでぐちしょうこうぐん
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠