Kanji

胸

Ý nghĩa

ngực vú lồng ngực

Cách đọc

Kun'yomi

  • むね ngực
  • むね あて áo giáp ngực
  • むね はば chiều rộng ngực
  • むな もと ngực
  • むな つきはっちょう giai đoạn khó khăn nhất
  • むな やけ chứng ợ nóng

On'yomi

  • きょう ちゅう lòng dạ
  • きょう ぶ ngực
  • ど きょう dũng khí

Luyện viết


Nét: 1/10

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠