Từ vựng
ちゅうとうかつえきのうえん肘頭滑液嚢炎 ちゅうとうかつえきのうえん肘頭滑液嚢炎 ちゅうとうかつえきのうえん肘頭滑液嚢炎

Ý nghĩa

viêm bao hoạt dịch khuỷu tay và khuỷu tay thợ mỏ

Luyện viết


Character: 1/6
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

肘頭滑液嚢炎
viêm bao hoạt dịch khuỷu tay, khuỷu tay thợ mỏ
ちゅうとうかつえきのうえん
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠