Kanji
滑
kanji character
trơn trượt
trượt
trượt chân
thi trượt
滑 kanji-滑 trơn trượt, trượt, trượt chân, thi trượt
滑
Ý nghĩa
trơn trượt trượt trượt chân
Cách đọc
Kun'yomi
- すべる
- なめらか
On'yomi
- えん かつ trơn tru
- じゅん かつ ゆ dầu bôi trơn
- かつ らく trượt xuống (sườn dốc, sườn núi)
- こつ
Luyện viết
Nét: 1/13
Từ phổ biến
-
滑 走 路 đường băng, bãi đáp, sân bay nhỏ... -
滑 かtrơn tru (bề mặt), nhẵn bóng, mịn như nhung... -
円 滑 trơn tru, thuận lợi, liên tục... -
滑 るtrượt, lướt, trượt băng... -
滑 らかtrơn tru (bề mặt), nhẵn bóng, mịn như nhung... -
滑 稽 hài hước, buồn cười, khôi hài... -
滑 走 lướt, trượt, trượt băng... -
滑 りtrượt, trơn trượt -
滑 降 xuống dốc (đặc biệt trong trượt tuyết), trượt xuống, trượt tuyết xuống dốc... -
滑 りこむtrượt vào, lách vào -
地 滑 lở đất, trượt đất -
滑 台 cầu trượt (sân chơi), bệ phóng tàu, đường trượt... -
滑 り込 むtrượt vào, lách vào -
潤 滑 油 dầu bôi trơn, chất bôi trơn, dầu nhờn... -
滑 落 trượt xuống (sườn dốc, sườn núi), tuột xuống -
滑 り台 cầu trượt (sân chơi), bệ phóng tàu, đường trượt... -
滑 空 lướt trên không -
滑 車 ròng rọc, khối ròng rọc, hệ thống ròng rọc -
地 滑 りlở đất, trượt đất -
滑 りだすbắt đầu trượt, bắt đầu tuột, khởi động... -
滑 り止 めthiết bị chống trượt, vật liệu chống trượt, chống trượt... -
滑 り出 すbắt đầu trượt, bắt đầu tuột, khởi động... -
滑 り落 ちるtrượt xuống, tuột xuống -
横 滑 りtrượt ngang, trượt bánh, trượt sang bên... -
上 滑 りhời hợt, nông cạn, phù phiếm... -
滑 り降 りるtrượt xuống, tuột xuống -
滑 り下 りるtrượt xuống, tuột xuống -
滑 々mịn màng (da, đá, v.v.)... -
滑 らすlàm trượt, trượt đi, lướt nhẹ -
滑 席 ghế trượt