Từ vựng
滑か
なめらか
vocabulary vocab word
trơn tru (bề mặt)
nhẵn bóng
mịn như nhung
mềm mại
trôi chảy (hành động
tiến trình)
lưu loát (lời nói)
linh hoạt
suôn sẻ
liên tục khả vi
滑か 滑か なめらか trơn tru (bề mặt), nhẵn bóng, mịn như nhung, mềm mại, trôi chảy (hành động, tiến trình), lưu loát (lời nói), linh hoạt, suôn sẻ, liên tục khả vi
Ý nghĩa
trơn tru (bề mặt) nhẵn bóng mịn như nhung
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0