Từ vựng
横滑り
よこすべり
vocabulary vocab word
trượt ngang
trượt bánh
trượt sang bên
chuyển ngang chức vụ
di chuyển ngang trong công ty
trượt dốc ngang
横滑り 横滑り よこすべり trượt ngang, trượt bánh, trượt sang bên, chuyển ngang chức vụ, di chuyển ngang trong công ty, trượt dốc ngang
Ý nghĩa
trượt ngang trượt bánh trượt sang bên
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0