Từ vựng
滑り落ちる
すべりおちる
vocabulary vocab word
trượt xuống
tuột xuống
滑り落ちる 滑り落ちる すべりおちる trượt xuống, tuột xuống
Ý nghĩa
trượt xuống và tuột xuống
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
すべりおちる
vocabulary vocab word
trượt xuống
tuột xuống