Từ vựng
滑らす
すべらす
vocabulary vocab word
làm trượt
trượt đi
lướt nhẹ
滑らす 滑らす すべらす làm trượt, trượt đi, lướt nhẹ
Ý nghĩa
làm trượt trượt đi và lướt nhẹ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
すべらす
vocabulary vocab word
làm trượt
trượt đi
lướt nhẹ