Từ vựng
滑車
かっしゃ
vocabulary vocab word
ròng rọc
khối ròng rọc
hệ thống ròng rọc
滑車 滑車 かっしゃ ròng rọc, khối ròng rọc, hệ thống ròng rọc
Ý nghĩa
ròng rọc khối ròng rọc và hệ thống ròng rọc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0