Từ vựng
滑落
かつらく
vocabulary vocab word
trượt xuống (sườn dốc
sườn núi)
tuột xuống
滑落 滑落 かつらく trượt xuống (sườn dốc, sườn núi), tuột xuống
Ý nghĩa
trượt xuống (sườn dốc sườn núi) và tuột xuống
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0