Từ vựng
滑走路
かっそうろ
vocabulary vocab word
đường băng
bãi đáp
sân bay nhỏ
khu vực cất hạ cánh
滑走路 滑走路 かっそうろ đường băng, bãi đáp, sân bay nhỏ, khu vực cất hạ cánh
Ý nghĩa
đường băng bãi đáp sân bay nhỏ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0