Từ vựng
円滑
えんかつ
vocabulary vocab word
trơn tru
thuận lợi
liên tục
hài hòa
円滑 円滑 えんかつ trơn tru, thuận lợi, liên tục, hài hòa
Ý nghĩa
trơn tru thuận lợi liên tục
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
えんかつ
vocabulary vocab word
trơn tru
thuận lợi
liên tục
hài hòa