Từ vựng
滑る
すべる
vocabulary vocab word
trượt
lướt
trượt băng
trượt tuyết
trượt chân
trượt bánh
trơn trượt
thi trượt
mất chức
bị giáng chức
kể chuyện cười thất bại
thất bại thảm hại
滑る 滑る すべる trượt, lướt, trượt băng, trượt tuyết, trượt chân, trượt bánh, trơn trượt, thi trượt, mất chức, bị giáng chức, kể chuyện cười thất bại, thất bại thảm hại
Ý nghĩa
trượt lướt trượt băng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0