Từ vựng
滑々
すべすべ
vocabulary vocab word
mịn màng (da
đá
v.v.)
bóng mượt
mềm mại như nhung
mượt như lụa
滑々 滑々 すべすべ mịn màng (da, đá, v.v.), bóng mượt, mềm mại như nhung, mượt như lụa
Ý nghĩa
mịn màng (da đá v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0