Từ vựng
滑々
ぬめぬめ
vocabulary vocab word
mịn màng (da
đá
v.v.)
bóng mượt
mềm mại như nhung
mượt như lụa
滑々 滑々-2 ぬめぬめ mịn màng (da, đá, v.v.), bóng mượt, mềm mại như nhung, mượt như lụa
Ý nghĩa
mịn màng (da đá v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0