Từ vựng
すべすべ
すべすべ
vocabulary vocab word
mịn màng (da
đá
v.v.)
bóng mượt
mềm mại như nhung
mượt như lụa
すべすべ すべすべ すべすべ mịn màng (da, đá, v.v.), bóng mượt, mềm mại như nhung, mượt như lụa
Ý nghĩa
mịn màng (da đá v.v.)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0