Từ vựng
ぐんせいち群棲地 ぐんせいち群棲地 ぐんせいち群棲地

Ý nghĩa

khu vực làm tổ nơi sinh sản và địa điểm làm tổ

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠