Từ vựng
群伝搬時間
ぐんでんぱんじかん
vocabulary vocab word
thời gian trễ nhóm (trong quang học sợi
quang học sợi quang)
群伝搬時間 群伝搬時間 ぐんでんぱんじかん thời gian trễ nhóm (trong quang học sợi, quang học sợi quang)
Ý nghĩa
thời gian trễ nhóm (trong quang học sợi và quang học sợi quang)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
群伝搬時間
thời gian trễ nhóm (trong quang học sợi, quang học sợi quang)
ぐんでんぱんじかん
群
bầy, nhóm, đám đông...
む.れる, む.れ, グン