Từ vựng
美辞麗句
びじれいく
vocabulary vocab word
từ ngữ hoa mỹ
lời lẽ trau chuốt
美辞麗句 美辞麗句 びじれいく từ ngữ hoa mỹ, lời lẽ trau chuốt
Ý nghĩa
từ ngữ hoa mỹ và lời lẽ trau chuốt
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
びじれいく
vocabulary vocab word
từ ngữ hoa mỹ
lời lẽ trau chuốt