Kanji
麗
kanji character
xinh đẹp
tuyệt đẹp
duyên dáng
rực rỡ
麗 kanji-麗 xinh đẹp, tuyệt đẹp, duyên dáng, rực rỡ
麗
Ý nghĩa
xinh đẹp tuyệt đẹp duyên dáng
Cách đọc
Kun'yomi
- うるわしい
- うららか
On'yomi
- き れい xinh đẹp
- か れい lộng lẫy
- りゅう れい trôi chảy
Luyện viết
Nét: 1/19
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
綺 麗 xinh đẹp, đáng yêu, tuyệt đẹp... -
奇 麗 xinh đẹp, đáng yêu, tuyệt đẹp... -
暉 麗 xinh đẹp, đáng yêu, tuyệt đẹp... -
華 麗 lộng lẫy, tráng lệ, tuyệt đẹp -
高 麗 Triều đại Cao Ly (918-1392), Cao Ly, Hàn Quốc -
流 麗 trôi chảy, mượt mà, thanh lịch -
壮 麗 tráng lệ, hùng vĩ, lộng lẫy... -
麗 かtươi sáng (thời tiết, tâm trạng, giọng nói... -
麗 らtươi sáng (thời tiết, tâm trạng, giọng nói... -
麗 々lòe loẹt, hào nhoáng, phô trương -
麗 しいđẹp đẽ, dễ thương, ấm lòng... -
麗 人 người đẹp, mỹ nhân, giai nhân -
麗 質 thiên tài, vẻ đẹp, sức hấp dẫn -
麗 句 câu văn tao nhã -
麗 姿 dáng vẻ xinh đẹp -
麗 容 hình dáng đẹp đẽ, dáng vẻ xinh đẹp -
麗 筆 nét bút đẹp, chữ viết đẹp -
麗 らかtươi sáng (thời tiết, tâm trạng, giọng nói... -
麗 日 ngày xuân rực rỡ -
麗 麗 lòe loẹt, hào nhoáng, phô trương -
美 辞 麗 句 từ ngữ hoa mỹ, lời lẽ trau chuốt -
佳 麗 vẻ đẹp, sắc đẹp -
秀 麗 duyên dáng, xinh đẹp -
端 麗 xinh đẹp, tuyệt đẹp, đẹp trai... -
典 麗 duyên dáng -
麗 々 しいphô trương, lòe loẹt, hào nhoáng -
美 麗 đẹp, lộng lẫy -
豊 麗 phong phú (thiết kế), đẹp, lộng lẫy -
鮮 麗 rực rỡ, lộng lẫy, vẻ đẹp rạng ngời... -
艶 麗 lộng lẫy