Từ vựng
鮮麗
せんれい
vocabulary vocab word
rực rỡ
lộng lẫy
vẻ đẹp rạng ngời
tươi sáng
鮮麗 鮮麗 せんれい rực rỡ, lộng lẫy, vẻ đẹp rạng ngời, tươi sáng
Ý nghĩa
rực rỡ lộng lẫy vẻ đẹp rạng ngời
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0