Từ vựng
麗か
うららか
vocabulary vocab word
tươi sáng (thời tiết
tâm trạng
giọng nói
v.v.)
trong trẻo
đẹp trời
xinh đẹp
rực rỡ
lộng lẫy
vui vẻ
麗か 麗か うららか tươi sáng (thời tiết, tâm trạng, giọng nói, v.v.), trong trẻo, đẹp trời, xinh đẹp, rực rỡ, lộng lẫy, vui vẻ
Ý nghĩa
tươi sáng (thời tiết tâm trạng giọng nói
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0