Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
佳麗
かれい
vocabulary vocab word
vẻ đẹp
sắc đẹp
佳麗
karei
佳麗
佳麗
かれい
vẻ đẹp, sắc đẹp
か
れ
い
佳
麗
か
れ
い
佳
麗
か
れ
い
佳
麗
Ý nghĩa
vẻ đẹp
và
sắc đẹp
vẻ đẹp, sắc đẹp
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
佳麗
vẻ đẹp, sắc đẹp
かれい
佳
xuất sắc, đẹp, tốt...
カ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
圭
ngọc vuông, góc, góc cạnh...
ケイ, ケ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
麗
xinh đẹp, tuyệt đẹp, duyên dáng...
うるわ.しい, うら.らか, レイ
丽
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
鹿
hươu
しか, か, ロク
广
bộ thủ vách đá có chấm (số 53)
ゲン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
比
so sánh, cuộc đua, tỷ lệ...
くら.べる, ヒ
匕
thìa, bộ thủ thìa (bộ 21)
さじ, ヒ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.