Từ vựng
流麗
りゅうれい
vocabulary vocab word
trôi chảy
mượt mà
thanh lịch
流麗 流麗 りゅうれい trôi chảy, mượt mà, thanh lịch
Ý nghĩa
trôi chảy mượt mà và thanh lịch
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
りゅうれい
vocabulary vocab word
trôi chảy
mượt mà
thanh lịch