Từ vựng
麗麗
れいれい
vocabulary vocab word
lòe loẹt
hào nhoáng
phô trương
麗麗 麗麗 れいれい lòe loẹt, hào nhoáng, phô trương
Ý nghĩa
lòe loẹt hào nhoáng và phô trương
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
れいれい
vocabulary vocab word
lòe loẹt
hào nhoáng
phô trương