Từ vựng
じゅ じゅ じゅ

Ý nghĩa

ném bom trải thảm

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

絨毯爆撃
ném bom trải thảm
じゅうたんばくげき
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.