Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
絨毯爆撃
じゅうたんばくげき
vocabulary vocab word
ném bom trải thảm
絨毯爆撃
juutanbakugeki
絨毯爆撃
絨毯爆撃
じゅうたんばくげき
ném bom trải thảm
じゅ
う
た
ん
ば
く
げ
き
絨
毯
爆
撃
じゅ
う
た
ん
ば
く
げ
き
絨
毯
爆
撃
じゅ
う
た
ん
ば
く
げ
き
絨
毯
爆
撃
Ý nghĩa
ném bom trải thảm
ném bom trải thảm
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
じゅうたんばくげき
ném bom trải thảm
Phân tích thành phần
絨毯爆撃
ném bom trải thảm
じゅうたんばくげき
絨
vải len
ジュウ
糸
sợi chỉ
いと, シ
戎
chiến binh, vũ khí, người man di...
えびす, つわもの, ジュウ
戈
kích, vũ khí, xe diễu hành lễ hội...
ほこ, ほこづくり, カ
弋
cọc, bộ thủ nghi lễ (số 56)
いぐるみ, ヨク
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
弋
cọc, bộ thủ nghi lễ (số 56)
いぐるみ, ヨク
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
十
mười
とお, と, ジュウ
毯
thảm len
タン
毛
lông, tóc, lông vũ...
け, モウ
炎
viêm, ngọn lửa, ngọn lửa lớn
ほのお, エン
火
lửa
ひ, -び, カ
火
lửa
ひ, -び, カ
爆
bom, nổ tung, nổ bung...
は.ぜる, バク
火
lửa
ひ, -び, カ
暴
cơn bùng nổ, cơn thịnh nộ, sự bực bội...
あば.く, あば.れる, ボウ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
㳟
共
cùng nhau, cả hai, không cái nào...
とも, とも.に, キョウ
卄
hai mươi, 20
にじゅう
氺
( 水 )
biến thể bộ thủy (số 85)
スイ
撃
đánh bại, tấn công, chiến thắng...
う.つ, ゲキ
軗
車
xe hơi
くるま, シャ
殳
thương (vũ khí), bộ thù (bộ thủ số 79)
また, ほこ, シュ
几
bàn, khung bàn, bộ thủ kỷ (bộ 16)
きにょう, キ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
手
bàn tay
て, て-, シュ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.