Từ vựng
経験豊富
けいけんほーふ
vocabulary vocab word
có kinh nghiệm
thông thạo
経験豊富 経験豊富 けいけんほーふ có kinh nghiệm, thông thạo
Ý nghĩa
có kinh nghiệm và thông thạo
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
けいけんほーふ
vocabulary vocab word
có kinh nghiệm
thông thạo