Từ vựng
けいけんてき経験的 けいけんてき経験的 けいけんてき経験的

Ý nghĩa

thuộc về kinh nghiệm dựa trên thực nghiệm và mang tính thử nghiệm

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠