Từ vựng
経験値
けいけんち
vocabulary vocab word
lượng kinh nghiệm
cấp độ kinh nghiệm
điểm kinh nghiệm
exp
XP
経験値 経験値 けいけんち lượng kinh nghiệm, cấp độ kinh nghiệm, điểm kinh nghiệm, exp, XP
Ý nghĩa
lượng kinh nghiệm cấp độ kinh nghiệm điểm kinh nghiệm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0