Từ vựng
そうがいとうてき窓外投擲 そうがいとうてき窓外投擲 そうがいとうてき窓外投擲

Ý nghĩa

ném ra ngoài cửa sổ

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

窓外投擲
ném ra ngoài cửa sổ
そうがいとうてき
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠