Từ vựng
穿頭術
せんとうじゅつ
vocabulary vocab word
khoan sọ
mở sọ
thủ thuật khoan xương sọ
phẫu thuật mở hộp sọ
穿頭術 穿頭術 せんとうじゅつ khoan sọ, mở sọ, thủ thuật khoan xương sọ, phẫu thuật mở hộp sọ
Ý nghĩa
khoan sọ mở sọ thủ thuật khoan xương sọ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
穿頭術
khoan sọ, mở sọ, thủ thuật khoan xương sọ...
せんとうじゅつ
穿
xỏ (vào chân), đào, xuyên qua...
うが.つ, は.く, セン