Từ vựng
神経鞘腫
しんけいしょーしゅ
vocabulary vocab word
u bao Schwann
u thần kinh ngoại vi
神経鞘腫 神経鞘腫 しんけいしょーしゅ u bao Schwann, u thần kinh ngoại vi
Ý nghĩa
u bao Schwann và u thần kinh ngoại vi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
しんけいしょーしゅ
vocabulary vocab word
u bao Schwann
u thần kinh ngoại vi