Từ vựng
百戦錬磨
ひゃくせんれんま
vocabulary vocab word
lão luyện
dày dạn kinh nghiệm
từng trải qua nhiều trận đánh
cứng cỏi
giàu kinh nghiệm
rất có kinh nghiệm
百戦錬磨 百戦錬磨 ひゃくせんれんま lão luyện, dày dạn kinh nghiệm, từng trải qua nhiều trận đánh, cứng cỏi, giàu kinh nghiệm, rất có kinh nghiệm
Ý nghĩa
lão luyện dày dạn kinh nghiệm từng trải qua nhiều trận đánh
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0