Từ vựng
獲得代議員数
かくとくだいぎいんすー
vocabulary vocab word
số lượng đại biểu giành được
獲得代議員数 獲得代議員数 かくとくだいぎいんすー số lượng đại biểu giành được
Ý nghĩa
số lượng đại biểu giành được
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
獲得代議員数
số lượng đại biểu giành được
かくとくだいぎいんすう
議
sự thảo luận, sự tham khảo ý kiến, cuộc tranh luận...
ギ