Kanji
隻
kanji character
tàu thuyền
chiếc (dùng để đếm tàu thuyền)
cá
chim
mũi tên
một trong hai (của một cặp)
隻 kanji-隻 tàu thuyền, chiếc (dùng để đếm tàu thuyền), cá, chim, mũi tên, một trong hai (của một cặp)
隻
Ý nghĩa
tàu thuyền chiếc (dùng để đếm tàu thuyền) cá
Cách đọc
On'yomi
- せき chiếc (dùng để đếm tàu thuyền)
- せき がん một mắt
- せき しゅ một tay
Luyện viết
Nét: 1/10
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
隻 chiếc (dùng để đếm tàu thuyền), chiếc (dùng để đếm một nửa của cặp, ví dụ một cánh màn)... -
隻 眼 một mắt, con mắt tinh tường, sự phán đoán xuất sắc -
隻 手 một tay, một cánh tay -
隻 影 hình bóng mờ ảo -
隻 語 chỉ vài từ -
隻 句 vài từ -
隻 腕 một cánh tay -
隻 脚 một chân -
数 隻 vài chiếc (thuyền) -
隻 手 の声 tiếng vỗ của một bàn tay (một công án Thiền nổi tiếng) -
隻 手 の音 声 âm thanh của một bàn tay vỗ (một công án Thiền kinh điển) -
片 言 隻 語 (không nói) nửa lời -
片 言 隻 句 vài lời, một câu -
一 隻 một chiếc thuyền, một con tàu -
一 隻 眼 con mắt tinh tường, con mắt phê bình, một mắt -
一 言 隻 句 từng câu từng chữ, mọi lời nói chi tiết