Từ vựng
いっせきがん一隻眼 いっせきがん一隻眼 いっせきがん一隻眼

Ý nghĩa

con mắt tinh tường con mắt phê bình và một mắt

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠