Từ vựng
隻手の声
せきしゅのこえ
vocabulary vocab word
tiếng vỗ của một bàn tay (một công án Thiền nổi tiếng)
隻手の声 隻手の声 せきしゅのこえ tiếng vỗ của một bàn tay (một công án Thiền nổi tiếng)
Ý nghĩa
tiếng vỗ của một bàn tay (một công án Thiền nổi tiếng)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0