Từ vựng
狷介固陋
けんかいころー
vocabulary vocab word
bảo thủ cố chấp
hẹp hòi không chịu tiếp thu ý kiến người khác
狷介固陋 狷介固陋 けんかいころー bảo thủ cố chấp, hẹp hòi không chịu tiếp thu ý kiến người khác
Ý nghĩa
bảo thủ cố chấp và hẹp hòi không chịu tiếp thu ý kiến người khác
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0