Từ vựng
狂瀾怒涛
きょうらんどとう
vocabulary vocab word
xoáy nước xoáy
tình thế hỗn loạn dữ dội
狂瀾怒涛 狂瀾怒涛 きょうらんどとう xoáy nước xoáy, tình thế hỗn loạn dữ dội
Ý nghĩa
xoáy nước xoáy và tình thế hỗn loạn dữ dội
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
狂瀾怒涛
xoáy nước xoáy, tình thế hỗn loạn dữ dội
きょうらんどとう