Từ vựng
物議を醸す
ぶつぎをかもす
vocabulary vocab word
gây tranh cãi
gây nhiều ý kiến trái chiều
vấp phải chỉ trích
tạo ra làn sóng phản đối
làm dấy lên sự xôn xao
物議を醸す 物議を醸す ぶつぎをかもす gây tranh cãi, gây nhiều ý kiến trái chiều, vấp phải chỉ trích, tạo ra làn sóng phản đối, làm dấy lên sự xôn xao
Ý nghĩa
gây tranh cãi gây nhiều ý kiến trái chiều vấp phải chỉ trích
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
物議を醸す
gây tranh cãi, gây nhiều ý kiến trái chiều, vấp phải chỉ trích...
ぶつぎをかもす
議
sự thảo luận, sự tham khảo ý kiến, cuộc tranh luận...
ギ