Từ vựng
熱水湧出域
ねっすいゆーしゅついき
vocabulary vocab word
vùng phun trào thủy nhiệt
熱水湧出域 熱水湧出域 ねっすいゆーしゅついき vùng phun trào thủy nhiệt
Ý nghĩa
vùng phun trào thủy nhiệt
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
熱水湧出域
vùng phun trào thủy nhiệt
ねっすいゆうしゅついき
熱
nhiệt, nhiệt độ, sốt...
あつ.い, ネツ