Từ vựng
焼け棒杭に火が付く
vocabulary vocab word
tình cũ cháy lại
lửa tình xưa bùng lên
焼け棒杭に火が付く 焼け棒杭に火が付く tình cũ cháy lại, lửa tình xưa bùng lên
焼け棒杭に火が付く
Ý nghĩa
tình cũ cháy lại và lửa tình xưa bùng lên
Luyện viết
Character: 1/9
Nét: 1/0