Kanji

Ý nghĩa

nướng cháy

Cách đọc

Kun'yomi

  • やく
  • やき いも khoai lang nướng
  • やき もち ghen tị
  • すき やき sukiyaki
  • やける

On'yomi

  • ねん しょう sự cháy
  • しょう ちゅう rượu shōchū
  • しょう きゃく thiêu hủy

Luyện viết


Nét: 1/12

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.