Từ vựng
やきとり焼鳥 やきとり焼鳥 やきとり焼鳥

Ý nghĩa

yakitori thịt gà (hoặc đôi khi thịt bò hoặc nội tạng lợn) nướng xiên que chim nướng xiên (đặc biệt là chim sẻ)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠