Từ vựng
焼酎
しょうちゅう
vocabulary vocab word
rượu shōchū
rượu chưng cất Nhật Bản từ khoai lang
gạo
v.v.
焼酎 焼酎 しょうちゅう rượu shōchū, rượu chưng cất Nhật Bản từ khoai lang, gạo, v.v.
Ý nghĩa
rượu shōchū rượu chưng cất Nhật Bản từ khoai lang gạo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0